phù hồng

Học thuật
Thân thiện
phù hồng

Một em bé sơ sinh nằm ngủ với phù hồng trên trán.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạch nổi: "phù hồng" một thuật ngữ y học cổ truyền, dùng để chỉ một loại mạch (mạch tượng) khi bắt mạch. Đây mạch nổi lên, cảm giác như chạm nhẹ vào da, dễ dàng cảm nhận được khi ấn nhẹ nhưng lại yếu đi khi ấn mạnh. Mạch này thường biểu hiện cho tình trạng bệnh ở phần ngoài (biểu chứng) hoặc bệnh mới phát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thầy thuốc chẩn đoán bệnh nhân mạch phù hồng, chứng tỏ tà khí cònphần biểu. (Thầy thuốc chẩn đoán bệnh nhân mạch phù hồng, chứng tỏ tác nhân gây bệnh cònphần ngoài.)
    • Mạch phù hồng thường gặpnhững người bị cảm mạo phong hàn giai đoạn đầu. (Mạch phù hồng thường gặpnhững người bị cảm lạnh giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán học Đông y, "phù hồng" thường được mô tả kết hợp với các đặc tính khác của mạch để đưa ra kết luận chính xác hơn, dụ: phù hồng lực (phù hồng hữu lực) hay phù hồng lực (phù hồnglực).
Biến thể từ gần giống
  • Mạch phù (n): Một nhóm mạch tượng đặc tính chung nổi lên, dễ cảm nhận khi ấn nhẹ. "Phù hồng" một trong các loại mạch phù.
  • Mạch trầm (n): Nhóm mạch tượng trái ngược với mạch phù, chỉ cảm nhận khi ấn mạnh xuống sâu, biểu thị bệnh ở phần trong ( chứng).
Từ đồng nghĩa
  • Mạch nổi: Cách gọi giải thích ý nghĩa của "phù hồng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phù hồng".

phù hồng

Một em bé sơ sinh nằm ngủ với phù hồng trên trán.

  1. mạch nổi